big head

/'big'hed/
Học thuật
Thân thiện
big head

A man with a big head boasts about his accomplishments.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Người tự phụ, người kiêu ngạo: Chỉ một người thái độ quá tự tin, tự mãn về bản thân, thường nghĩ mình quan trọng hoặc tài giỏi hơn người khác.
    • Người hay vỗ ngực ta đây: Chỉ người thói quen khoe khoang, phô trương bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ever since he won the award, he's become such a big head. (Kể từ khi anh ta thắng giải, anh ta đã trở thành một kẻ tự phụ.)
    • Don't be a big head just because you got promoted. (Đừng vỗ ngực ta đây chỉ anh được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a big head": trở nên kiêu ngạo, tự phụ.
    • Winning the championship gave him a big head. (Chiến thắng chứcđịch đã khiến anh ta trở nên tự phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigheaded (tính từ): kiêu ngạo, tự phụ.
    • His bigheaded attitude annoys everyone. (Thái độ tự phụ của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Egotist: người tự cao tự đại.
  • Braggart: kẻ khoác lác, khoe khoang.
Thành ngữ liên quan
  • Swollen head: (nghĩa tương tự) đầu to, chỉ sự kiêu ngạo.
    • Fame gave her a swollen head. (Danh tiếng khiến ấy trở nên kiêu ngạo.)
big head

A man with a big head boasts about his accomplishments.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây

Từ chứa "big head"