big head
/'big'hed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Người tự phụ, người kiêu ngạo: Chỉ một người có thái độ quá tự tin, tự mãn về bản thân, thường nghĩ mình quan trọng hoặc tài giỏi hơn người khác.
- Người hay vỗ ngực ta đây: Chỉ người có thói quen khoe khoang, phô trương bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ever since he won the award, he's become such a big head. (Kể từ khi anh ta thắng giải, anh ta đã trở thành một kẻ tự phụ.)
- Don't be a big head just because you got promoted. (Đừng có vỗ ngực ta đây chỉ vì anh được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a big head": trở nên kiêu ngạo, tự phụ.
- Winning the championship gave him a big head. (Chiến thắng chức vô địch đã khiến anh ta trở nên tự phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigheaded (tính từ): kiêu ngạo, tự phụ.
- His bigheaded attitude annoys everyone. (Thái độ tự phụ của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Egotist: người tự cao tự đại.
- Braggart: kẻ khoác lác, khoe khoang.
Thành ngữ liên quan
- Swollen head: (nghĩa tương tự) đầu to, chỉ sự kiêu ngạo.
- Fame gave her a swollen head. (Danh tiếng khiến cô ấy trở nên kiêu ngạo.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây